EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b10 › 平等
平等
/píngděng/
HSK2
形/名
hsk6-textbook-b10
HSK
bình đẳng; sự bình đẳng
法律面前,所有公民一律平等。 · Fǎlǜ miànqián, suǒyǒu gōngmín yīlǜ píngděng.
→ Trước pháp luật, tất cả công dân đều bình đẳng như nhau.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
🗂️
44. Chủ đề khác
HSK 2 · Chính thức
🗂️
48. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
📖
49. Xã hội, cộng đồng
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
⚖️
HSK 6 — Bài 10: 你的权利,他的义务 (Quyền của bạn, nghĩa vụ của tôi)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 36: 多元文化共存 (Đa văn hoá cùng tồn tại)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...