Kho từ › hsk4-textbook › 组成

组成 /zǔchéng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
tạo thành, hợp thành, cấu thành
我们班由三十个学生组成。 · Wǒmen bān yóu sānshí ge xuésheng zǔchéng.
→ Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh hợp thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...