EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 组成
组成
/zǔchéng/
HSK2
动
hsk4-textbook
HSK
tạo thành, hợp thành, cấu thành
我们班由三十个学生组成。 · Wǒmen bān yóu sānshí ge xuésheng zǔchéng.
→ Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh hợp thành.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正常
/zhèngcháng/
bình thường, thường lệ
说明
/shuōmíng/
giải thích, thuyết minh; chứng tỏ; bản hướng dẫn sử dụng
拉
/lā/
kéo, lôi, nắm kéo; kéo đàn (đàn dùng vĩ); chở, đưa đi
许多
/xǔduō/
rất nhiều, nhiều
够
/gòu/
đủ, đầy đủ; khá, đủ mức (够 + tính từ: 够冷 = khá lạnh)
实在
/shízài/
thật sự, quả thực (nhấn mạnh mức độ); thật thà, chân thật
正好
/zhènghǎo/
vừa vặn, vừa đúng lúc; vừa hay (chỉ sự trùng hợp đúng lúc, đúng mức)
重视
/zhòngshì/
coi trọng, xem trọng, chú trọng
Có trong các bộ
🗂️
44. Chủ đề khác
HSK 2 · Chính thức
🗂️
48. Chủ đề khác
HSK 1 · Chính thức
📖
80. Hành động, tác động
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 15: 我想再去一次中国 (Tôi muốn đi Trung Quốc thêm một lần nữa)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 10: 我打算明年去中国留学 (Tôi định năm sau đi Trung Quốc du học)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...