咳嗽
késou HSK2
Nghĩa
ho
动
“我一直咳嗽。”
Wǒ yīzhí késou.Tôi cứ ho mãi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我一直咳嗽。”
Wǒ yīzhí késou.Tôi cứ ho mãi.
Đang tải...