Kho từ › hsk2-textbook-b9 › 咳嗽

咳嗽 /késou/

HSK2 hsk2-textbook-b9 HSK
ho
我一直咳嗽。 · Wǒ yīzhí késou.
→ Tôi cứ ho mãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...