Kho từ › hsk4-textbook › 起飞

起飞 /qǐfēi/

HSK2 hsk4-textbook HSK
cất cánh (máy bay)
飞机十点准时起飞。 · Fēijī shí diǎn zhǔnshí qǐfēi.
→ Máy bay cất cánh đúng 10 giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...