| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vết thương, tổn thương
微创手术的创伤非常小。
Vết thương của phẫu thuật vi xâm lấn rất nhỏ. |
— | |
| 名 |
khối u
医生用激光切除了肿瘤。
Bác sĩ đã cắt bỏ khối u bằng tia laser. |
— | |
| 名 |
biến chứng
手术后没有出现任何并发症。
Sau phẫu thuật không xuất hiện bất kỳ biến chứng nào. |
— | |
| 动 |
mất trí nhớ
她最近开始失忆了。
Gần đây bà ấy bắt đầu mất trí nhớ. |
— | |
| 形/名 |
sa sút trí tuệ, đần độn
医生说妈妈得了老年痴呆。
Bác sĩ nói mẹ bị sa sút trí tuệ tuổi già. |
— | |
| 名 |
Alzheimer (phiên âm)
阿尔茨海默病是一种脑部疾病。
Bệnh Alzheimer là một loại bệnh về não. |
— | |
| 名 |
vi-rút (gây bệnh); vi-rút máy tính
这种病毒传播得很快,大家要注意卫生。
Loại vi-rút này lây rất nhanh, mọi người phải chú ý vệ sinh. |
— | |
| 副/动 |
bừa, lung tung, vô căn cứ (đứng trước động từ); mù, đui
你别瞎说,这件事根本不是那样的。
Cậu đừng nói bừa, chuyện này hoàn toàn không phải như vậy. |
— | |
| 动 |
hắt hơi, nhảy mũi
他一到春天就不停地打喷嚏,医生说是过敏。
Cứ đến mùa xuân là anh ấy hắt hơi liên tục, bác sĩ bảo là bị dị ứng. |
— | |
| 动 |
bị nhiễm lạnh, bị cảm lạnh
晚上风大,多穿点儿衣服,别着凉了。
Buổi tối gió to, mặc thêm áo vào, kẻo bị cảm lạnh đấy. |
— | |
| 动 |
lây, truyền nhiễm; lan truyền (cảm xúc)
这种病传染得很快,大家要注意预防。
Bệnh này lây rất nhanh, mọi người phải chú ý phòng ngừa. |
— | |
| 动 |
dị ứng; quá mẫn cảm, nhạy cảm thái quá
我对海鲜过敏,一吃就全身起红点。
Tôi bị dị ứng hải sản, cứ ăn vào là nổi mẩn đỏ khắp người. |
— | |
| 形 |
ngứa, ngứa ngáy
被蚊子咬了以后,我的胳膊特别痒。
Bị muỗi đốt xong, cánh tay tôi ngứa kinh khủng. |
— | |
| 名/动/形 |
chất độc; đầu độc; độc hại
|
— | |
| 动 |
ho
|
— | |
|
có độc, độc hại
|
— | ||
|
trúng độc, ngộ độc
|
— |
Đang tải...