Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 痴呆

痴呆 /chīdāi/

HSK5 形/名 hsk5-textbook-b35 HSK
sa sút trí tuệ, đần độn
医生说妈妈得了老年痴呆。 · Yīshēng shuō māma dé le lǎonián chīdāi.
→ Bác sĩ nói mẹ bị sa sút trí tuệ tuổi già.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...