Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 创伤

创伤 /chuāngshāng/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
vết thương, tổn thương
微创手术的创伤非常小。 · Wēichuàng shǒushù de chuāngshāng fēicháng xiǎo.
→ Vết thương của phẫu thuật vi xâm lấn rất nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...