Kho từ › hsk5-textbook › 着凉

着凉 /zháoliáng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
bị nhiễm lạnh, bị cảm lạnh
晚上风大,多穿点儿衣服,别着凉了。 · Wǎnshang fēng dà, duō chuān diǎnr yīfu, bié zháoliáng le.
→ Buổi tối gió to, mặc thêm áo vào, kẻo bị cảm lạnh đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...