Kho từ › hsk5-textbook › 病毒

病毒 /bìngdú/

HSK5 hsk5-textbook HSK
vi-rút (gây bệnh); vi-rút máy tính
这种病毒传播得很快,大家要注意卫生。 · Zhè zhǒng bìngdú chuánbō de hěn kuài, dàjiā yào zhùyì wèishēng.
→ Loại vi-rút này lây rất nhanh, mọi người phải chú ý vệ sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...