Kho từ › hsk5-textbook › 传染

传染 /chuánrǎn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
lây, truyền nhiễm; lan truyền (cảm xúc)
这种病传染得很快,大家要注意预防。 · Zhè zhǒng bìng chuánrǎn de hěn kuài, dàjiā yào zhùyì yùfáng.
→ Bệnh này lây rất nhanh, mọi người phải chú ý phòng ngừa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...