| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
cô gái, thiếu nữ; con gái (cách gọi thân mật)
那个姑娘不但长得漂亮,性格也特别好。
Cô gái đó không những xinh đẹp mà tính tình cũng rất tốt. |
— | |
| 代 |
quý vị, các bạn, tất cả mọi người
|
— | |
|
Lưu Trường Xuân (tên người)
第一位参加奥运会的中国运动员是刘长春,他1932年参加了100米和200米短跑比赛。
Vận động viên Trung Quốc đầu tiên dự Olympic là Lưu Trường Xuân, năm 1932 ông đã thi chạy ngắn 100 mét và 200 mét. |
— | ||
|
Lão Trương (anh Trương)
同乐,你看见老张了吗?
Đồng Lạc này, cậu có thấy anh Trương đâu không? |
— | ||
| 形 |
thân yêu, thân mến (thường dùng trong xưng hô: 亲爱的)
亲爱的妈妈,祝您生日快乐!
Mẹ thân yêu, chúc mẹ sinh nhật vui vẻ! |
— | |
| 名 |
báu vật, đồ quý; cưng, bảo bối (cách gọi thân mật với trẻ con, người yêu)
这本旧词典是爷爷的宝贝,谁也不能动。
Cuốn từ điển cũ này là báu vật của ông nội, không ai được đụng vào. |
— | |
| 名 |
phu nhân, bà (cách gọi lịch sự vợ của người khác)
总统和夫人一起出席了晚宴。
Tổng thống cùng phu nhân đã tham dự bữa tiệc tối. |
— | |
| 名 |
bác gái (gọi phụ nữ lớn tuổi)
|
— | |
| 名 |
bác trai (gọi đàn ông lớn tuổi)
|
— | |
| 名 |
quý ông, nam giới
|
— |
Đang tải...