Kho từ › hsk5-textbook › 往返

往返 /wǎngfǎn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
đi về, khứ hồi, qua lại giữa hai nơi
他每天往返于家和公司之间,要花两个小时。 · Tā měitiān wǎngfǎn yú jiā hé gōngsī zhījiān, yào huā liǎng ge xiǎoshí.
→ Mỗi ngày anh ấy đi về giữa nhà và công ty mất hai tiếng đồng hồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...