Kho từ › hsk5-textbook › 卡车

卡车 /kǎchē/

HSK5 hsk5-textbook HSK
xe tải
一辆大卡车把货物送到了工厂。 · Yí liàng dà kǎchē bǎ huòwù sòng dào le gōngchǎng.
→ Một chiếc xe tải lớn đã chở hàng đến nhà máy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...