Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 乘客

乘客 /chéngkè/

HSK5 hsk4-textbook-b6 HSK
hành khách
乘客们都上飞机了。 · Chéngkèmen dōu shàng fēijī le.
→ Hành khách đã lên máy bay hết rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...