Kho từ › hsk4-textbook › 乘坐

乘坐 /chéngzuò/

HSK5 động từ hsk4-textbook HSK
đi (bằng phương tiện), ngồi (xe, tàu, máy bay)
我每天乘坐地铁去上班。 · Wǒ měi tiān chéngzuò dìtiě qù shàngbān.
→ Ngày nào tôi cũng đi tàu điện ngầm đi làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...