Kho từ › hsk5-textbook-b28 › 单车

单车 /dānchē/

HSK5 hsk5-textbook-b28 HSK
xe đạp
我每天骑共享单车上班。 · Wǒ měitiān qí gòngxiǎng dānchē shàngbān.
→ Hàng ngày tôi đạp xe đạp dùng chung đi làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...