Kho từ › hsk6-textbook › 码头

码头 /mǎtóu/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bến tàu, cầu cảng, bến cảng
我们在码头等了半个小时才上船。 · Wǒmen zài mǎtóu děng le bàn ge xiǎoshí cái shàng chuán.
→ Chúng tôi đợi ở bến tàu nửa tiếng mới lên được thuyền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...