| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
phòng khách
客厅里有一个大沙发。
Trong phòng khách có một cái ghế sô-pha lớn. |
— | |
| 名 |
phòng ngủ
这套公寓有两个卧室。
Căn hộ này có hai phòng ngủ. |
— | |
| 动 |
ở trọ, ở nhờ (homestay)
我在一个中国家庭寄宿了一年。
Tôi đã ở homestay trong một gia đình Trung Quốc một năm. |
— | |
| 动 |
thuê chung
为了省钱,我跟朋友合租了一套房子。
Để tiết kiệm tiền, tôi thuê chung một căn nhà với bạn. |
— | |
| 名 |
tầng lầu
我家在六楼,他家在五楼,楼层就差一层。
Nhà tôi ở tầng 6, nhà anh ấy ở tầng 5, chỉ lệch một tầng. |
— | |
| 名 |
chuông cửa
楼下的门铃响了。
Chuông cửa tầng dưới kêu rồi. |
— | |
| 名 |
số nhà, biển số căn hộ
每家门牌上都写着房号。
Mỗi nhà trên biển số đều ghi số phòng. |
— | |
| 名 |
cái hộp
这个盒子里放着我的照片。
Trong chiếc hộp này đựng ảnh của tôi. |
— | |
| 动/名 |
khóa, khóa lại; cái khóa, ổ khóa
出门前别忘了把门锁好。
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên khóa cửa cẩn thận. |
— | |
| 名 |
thủy tinh, kính
小心点儿,这个玻璃杯很容易碎。
Cẩn thận chút, cái cốc thủy tinh này dễ vỡ lắm. |
— | |
| 动/名 |
trang trí, trang hoàng; đồ trang trí
她用鲜花装饰了整个房间。
Cô ấy dùng hoa tươi trang trí cả căn phòng. |
— | |
| 名 |
nhà để xe, ga-ra
他把车停进车库就上楼了。
Anh ấy đỗ xe vào ga-ra rồi lên nhà luôn. |
— | |
| 名 |
cái chuông, chuông nhỏ
下课铃一响,学生们就跑出了教室。
Chuông báo hết giờ vừa vang lên, học sinh liền chạy ùa ra khỏi lớp. |
— | |
| 名 |
rèm cửa sổ
天亮了,快把窗帘拉开吧。
Trời sáng rồi, mau kéo rèm cửa ra đi. |
— | |
| 名 |
cái ống, đường ống; ống hút
厨房里的管子漏水了,得叫人来修。
Ống nước trong bếp bị rò rồi, phải gọi thợ đến sửa. |
— | |
| 名 |
cây nến, ngọn nến
停电了,我们只好点上蜡烛。
Mất điện rồi, chúng tôi đành thắp nến lên. |
— | |
| 名 |
ngăn kéo
我的护照放在书桌最上面的抽屉里。
Hộ chiếu của tôi để trong ngăn kéo trên cùng của bàn học. |
— | |
| 名 |
cái gối
这个枕头太软了,我睡得脖子疼。
Cái gối này mềm quá, tôi nằm ngủ đau cả cổ. |
— | |
| 名 |
dây thừng, sợi dây
他用一根绳子把箱子捆了起来。
Anh ấy dùng một sợi dây buộc chặt cái thùng lại. |
— | |
| 名 |
chậu, thau; (lượng từ) chậu (hoa, nước)
阳台上放着几盆花,开得很漂亮。
Trên ban công đặt mấy chậu hoa, nở rất đẹp. |
— | |
| 名 |
cái quạt (quạt tay)
天气太热了,奶奶一直拿着扇子扇风。
Trời nóng quá, bà cứ cầm quạt phe phẩy suốt. |
— | |
| 名 |
thảm (trải sàn)
客厅里铺了一块红色的地毯。
Trong phòng khách trải một tấm thảm màu đỏ. |
— | |
| 名 |
đại sảnh, sảnh lớn
我们在大厅里等你。
Chúng tôi đang đợi bạn trong đại sảnh. |
— | |
| 名 |
cái tủ, tủ đựng đồ
柜子里放满了书和文件。
Trong tủ đầy sách và tài liệu. |
— | |
| 名 |
chậu rửa mặt
洗脸时请用干净的脸盆。
Khi rửa mặt hãy dùng chậu rửa mặt sạch sẽ. |
— | |
| 名 |
bức tường
墙壁上挂着一幅画。
Trên bức tường treo một bức tranh. |
— | |
| 名 |
tủ sách
书柜里有很多书。
Trong tủ sách có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
bàn học, bàn viết
我的书桌上放着很多书。
Trên bàn học của tôi có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
sảnh, phòng lớn; sở (cơ quan cấp tỉnh)
我们在大厅里等你。
Chúng tôi đang đợi bạn trong sảnh lớn. |
— | |
| 名 |
nhà, căn phòng
这座屋子很宽敞,适合大家庭居住。
Căn nhà này rất rộng rãi, phù hợp cho gia đình lớn sinh sống. |
— | |
| 名 |
bình hoa
客厅里有一个花瓶。
Trong phòng khách có một bình hoa. |
— | |
| 名 |
nhà vệ sinh, toilet
请问,这附近有公共厕所吗?
Cho hỏi, gần đây có nhà vệ sinh công cộng không ạ? |
— | |
| 名 |
hành lang, dãy hành lang
请不要在走廊里大声说话。
Xin đừng nói to ở hành lang. |
— | |
| 名 |
nhà ở, chỗ ở, khu dân cư (住宅区)
这一带是安静的住宅区,晚上几乎没什么车。
Khu này là khu dân cư yên tĩnh, buổi tối gần như chẳng có xe cộ gì. |
— | |
| 名 |
biệt thự
他在郊区买了一栋带花园的别墅。
Anh ấy mua một căn biệt thự có vườn ở ngoại ô. |
— | |
| 名 |
tay cầm, tay nắm, quai (cửa, va li...)
门上的把手坏了,得找人来修。
Tay nắm cửa hỏng rồi, phải gọi người đến sửa. |
— | |
| 名 |
ga trải giường, drap giường
妈妈每周都会把床单换下来洗一次。
Mẹ tuần nào cũng thay ga giường ra giặt một lần. |
— | |
| 名/动 |
sơn (dầu); quét sơn, sơn phết
墙上的油漆掉了,我打算周末重新刷一遍。
Sơn trên tường bong tróc rồi, cuối tuần tôi định sơn lại một lượt. |
— | |
| 名 |
cái móc, móc treo
门后有个钩子,你把外套挂在上面吧。
Sau cửa có cái móc, bạn treo áo khoác lên đó đi. |
— | |
| 形 |
đơn sơ, sơ sài, thiếu thốn (nhà cửa, thiết bị)
虽然住的地方很简陋,但他们过得很快乐。
Tuy chỗ ở rất đơn sơ nhưng họ sống rất vui vẻ. |
— | |
| 动 |
giải tỏa di dời (nhà cửa)
政府计划拆迁这片老旧小区。
Chính phủ lên kế hoạch giải tỏa di dời khu dân cư cũ này. |
— | |
| 名 |
cửa sổ; quầy giao dịch
请到窗口办理业务。
Xin vui lòng đến quầy giao dịch làm thủ tục. |
— | |
| 名 |
sàn nhà, ván sàn
地板很干净,可以光脚走。
Sàn nhà rất sạch sẽ, có thể đi chân trần. |
— | |
| 名 |
tầng hầm
地下室放满了箱子。
Tầng hầm đầy ắp những chiếc hộp. |
— | |
| 名 |
giá nhà, giá nhà đất
房价上涨很快。
Giá nhà tăng nhanh. |
— | |
| 名 |
đồ điện gia dụng
家电维修需要专业技能。
Sửa chữa đồ điện gia dụng cần kỹ năng chuyên môn. |
— | |
| 名 |
quê hương, mái nhà, gia viên
保护家园是我们每个人的责任。
Bảo vệ quê hương là trách nhiệm của mỗi người chúng ta. |
— | |
| 名 |
điều hòa, máy lạnh; hơi lạnh
房间里的冷气太强了。
Điều hòa trong phòng quá mạnh. |
— | |
| 名 |
hành lang, lối đi chung trong toà nhà
楼道里堆满了杂物,很危险。
Hành lang trong nhà đầy đồ linh tinh, rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
nhà lầu, nhà nhiều tầng
他们住在一栋新楼房里。
Họ sống trong một tòa nhà mới. |
— | |
| 名 |
bình nóng lạnh, máy nước nóng
热水器坏了。
Máy nước nóng bị hỏng. |
— | |
| 名 |
phòng sách, thư phòng
书房里摆满了各种书籍。
Phòng sách đầy các loại sách. |
— | |
| 名 |
đèn bàn
台灯放在书桌上很方便。
Đèn bàn đặt trên bàn học rất tiện lợi. |
— | |
| 名 |
bàn viết, bàn làm việc
请把文件放在写字台上。
Xin hãy để tài liệu trên bàn viết. |
— | |
| 名 |
vườn, khu vườn, công viên
公园里有一个漂亮的园。
Trong công viên có một khu vườn đẹp. |
— | |
| 名 |
cây cột, trụ
这座桥的柱子非常坚固。
Cột trụ của cây cầu này rất chắc chắn. |
— | |
| 名 |
nước máy
我们家用自来水做饭。
Nhà chúng tôi dùng nước máy để nấu ăn. |
— |
Đang tải...