Kho từ › hsk5-textbook › 玻璃

玻璃 /bōli/

HSK5 hsk5-textbook HSK
thủy tinh, kính
小心点儿,这个玻璃杯很容易碎。 · Xiǎoxīn diǎnr, zhège bōli bēi hěn róngyì suì.
→ Cẩn thận chút, cái cốc thủy tinh này dễ vỡ lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...