Kho từ › hsk4-textbook-b18 › 卧室

卧室 /wòshì/

HSK5 hsk4-textbook-b18 HSK
phòng ngủ
这套公寓有两个卧室。 · Zhè tào gōngyù yǒu liǎng ge wòshì.
→ Căn hộ này có hai phòng ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...