Kho từ › hsk6-textbook › 简陋

简陋 /jiǎnlòu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đơn sơ, sơ sài, thiếu thốn (nhà cửa, thiết bị)
虽然住的地方很简陋,但他们过得很快乐。 · Suīrán zhù de dìfang hěn jiǎnlòu, dàn tāmen guò de hěn kuàilè.
→ Tuy chỗ ở rất đơn sơ nhưng họ sống rất vui vẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...