Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 客厅

客厅 /kètīng/

HSK5 hsk3-textbook-b2 HSK
phòng khách
客厅里有一个大沙发。 · Kètīng lǐ yǒu yí ge dà shāfā.
→ Trong phòng khách có một cái ghế sô-pha lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...