Kho từ › hsk5-textbook › 锁

/suǒ/

HSK5 动/名 hsk5-textbook HSK
khóa, khóa lại; cái khóa, ổ khóa
出门前别忘了把门锁好。 · Chūmén qián bié wàng le bǎ mén suǒ hǎo.
→ Trước khi ra khỏi nhà đừng quên khóa cửa cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...