Kho từ › hsk5-textbook › 厕所

厕所 /cèsuǒ/

HSK6 hsk5-textbook HSK
nhà vệ sinh, toilet
请问,这附近有公共厕所吗? · Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?
→ Cho hỏi, gần đây có nhà vệ sinh công cộng không ạ?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...