Kho từ › hsk5-textbook › 铃

/líng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cái chuông, chuông nhỏ
下课铃一响,学生们就跑出了教室。 · Xiàkè líng yì xiǎng, xuéshengmen jiù pǎo chū le jiàoshì.
→ Chuông báo hết giờ vừa vang lên, học sinh liền chạy ùa ra khỏi lớp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...