Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 门铃

门铃 /ménlíng/

HSK5 hsk5-textbook-b33 HSK
chuông cửa
楼下的门铃响了。 · Lóuxià de ménlíng xiǎng le.
→ Chuông cửa tầng dưới kêu rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...