Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 楼层

楼层 /lóucéng/

HSK5 hsk5-textbook-b33 HSK
tầng lầu
我家在六楼,他家在五楼,楼层就差一层。 · Wǒ jiā zài liù lóu, tā jiā zài wǔ lóu, lóucéng jiù chà yì céng.
→ Nhà tôi ở tầng 6, nhà anh ấy ở tầng 5, chỉ lệch một tầng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...