Kho từ › hsk6-textbook › 住宅

住宅 /zhùzhái/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhà ở, chỗ ở, khu dân cư (住宅区)
这一带是安静的住宅区,晚上几乎没什么车。 · Zhè yídài shì ānjìng de zhùzháiqū, wǎnshang jīhū méi shénme chē.
→ Khu này là khu dân cư yên tĩnh, buổi tối gần như chẳng có xe cộ gì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...