Kho từ › hsk4-textbook › 盒子

盒子 /hézi/

HSK5 danh từ hsk4-textbook HSK
cái hộp
这个盒子里放着我的照片。 · Zhège hézi lǐ fàngzhe wǒ de zhàopiàn.
→ Trong chiếc hộp này đựng ảnh của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...