| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tiếng Trung (Hán ngữ)
我学习汉语。
Tôi học tiếng Trung. Thêm 3 ví dụ汉语很有意思。
Tiếng Trung rất thú vị. 我学习汉语两年了。
Tôi học tiếng Trung hai năm rồi. 他的汉语很好。
Tiếng Trung của anh ấy rất tốt. |
— | |
| 动 |
học
我学写字。
Tôi học viết chữ. Thêm 3 ví dụ我在大学学汉语。
Tôi học tiếng Trung ở đại học. 学中文很有意思。
Học tiếng Trung rất thú vị. 他想学开车。
Anh ấy muốn học lái xe. |
— | |
| 动 |
viết
我会写字。
Tôi biết viết chữ. Thêm 3 ví dụ请写你的名字。
Xin viết tên của bạn. 这个字很难写。
Chữ này rất khó viết. 我每天写汉字。
Tôi viết chữ Hán mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
chữ (Hán)
这是什么字?
Đây là chữ gì? Thêm 3 ví dụ这个字怎么读?
Chữ này đọc thế nào? 我认识这个字。
Tôi biết chữ này. 请写大一点儿的字。
Xin viết chữ to hơn một chút. |
— | |
| 动 |
đọc
我读书。
Tôi đọc sách. Thêm 3 ví dụ请读这个句子。
Xin đọc câu này. 我喜欢读书。
Tôi thích đọc sách. 老师读,我们听。
Giáo viên đọc, chúng tôi nghe. |
— | |
| 名 |
tiết học, bài học
这是汉语课。
Đây là tiết tiếng Trung. Thêm 3 ví dụ我们今天有汉语课。
Hôm nay chúng tôi có tiết tiếng Trung. 这节课很有意思。
Tiết học này rất thú vị. 汉语课几点开始?
Tiết tiếng Trung mấy giờ bắt đầu? |
— | |
| 名 |
vấn đề, câu hỏi
没问题。
Không vấn đề gì. |
— | |
| 名/动 |
thi
明天有考试。
Ngày mai có thi. |
— | |
| 动 |
ghi, nhớ
这个词我记不住。
Từ này tôi không nhớ nổi. |
— | |
| 名 |
chữ Hán
汉字一共有几万个。
Chữ Hán tổng cộng có mấy vạn chữ. |
— | |
| 名 |
kiến thức
知识改变命运。
Kiến thức thay đổi vận mệnh. |
— | |
| 名 |
ngoại ngữ
学习外语不仅是学语言,更是了解另一种文化和思维方式。
Học ngoại ngữ không chỉ là học ngôn ngữ, mà còn là hiểu một nền văn hóa và cách tư duy khác. |
— | |
| 动 |
học, học tập; việc học
我在学习汉语。
Tôi đang học tiếng Trung. |
— | |
| 形 |
sai, nhầm; lỗi sai
这个字你写错了。
Chữ này bạn viết sai rồi. |
— | |
| 动 |
trả lời, đáp lại
请你回答我的问题。
Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi. |
— | |
| 形 |
khó, khó khăn
这个问题太难了,我不会做。
Câu này khó quá, tôi không làm được. |
— | |
| 形 |
kém, tệ (chất lượng); thiếu, kém (thời gian, số lượng)
我的汉语水平还很差。
Trình độ tiếng Trung của tôi còn kém lắm. |
— | |
|
đọc sách; đi học
|
— | ||
|
nhớ kỹ, ghi nhớ
|
— | ||
| 动 |
thi, kiểm tra, sát hạch
|
— | |
| 名 |
bài khoá, bài đọc
|
— | |
| 动 |
chép chính tả, đọc chính tả
|
— | |
| 名 |
bài tập
我做完作业了。
Tôi làm xong bài tập rồi. |
— | |
| 动 |
nâng cao, cải thiện
我的汉语提高了。
Tiếng Trung của tôi đã tiến bộ. |
— | |
| 名 |
trình độ, mức
他的汉语水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. |
— | |
| 动/名 |
luyện tập
我每天练习写汉字。
Ngày nào tôi cũng luyện viết chữ Hán. |
— | |
| 形 |
lưu loát, trôi chảy
她英语说得很流利。
Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát. |
— | |
| 动 |
hoàn thành
请你今天完成这个工作。
Xin bạn hôm nay hoàn thành công việc này. |
— | |
| 动 |
ôn tập, ôn lại
考试前要好好复习。
Trước kỳ thi phải ôn thật kỹ. |
— | |
| 名 |
trọng điểm, điểm chính
这是今天的重点。
Đây là trọng điểm hôm nay. |
— | |
| 名 |
bài tập, câu hỏi, đề
这道题很难。
Câu này khó quá. |
— | |
| 动 |
hiểu
我没懂老师的意思。
Tôi không hiểu ý cô giáo. |
— | |
| 名 |
thành tích, điểm số
这次考试我的成绩不错。
Kỳ thi lần này điểm tôi khá tốt. |
— | |
| 名 |
phương pháp, cách thức
这个方法很好。
Phương pháp này rất tốt. |
— | |
| 动 |
lặp lại
老师,请您重复一遍。
Thầy ơi, xin thầy lặp lại một lần. |
— | |
| 名 |
từ mới
今天的生词有点多。
Từ mới hôm nay hơi nhiều. |
— | |
| 名/连 |
kết quả, cuối cùng
我跑得很快,结果还是迟到了。
Tôi chạy rất nhanh, kết quả vẫn bị muộn. |
— | |
| 名 |
vấn đề khó, bài toán nan giải
养老是每个家庭的难题。
Dưỡng lão là bài toán nan giải của mỗi gia đình. |
— | |
| 名/动 |
giáo dục, sự giáo dục
真正的教育是点燃心中的火焰。
Giáo dục đích thực là thắp lên ngọn lửa trong tâm hồn. |
— | |
| 名 |
điểm số
分数不是衡量学生的唯一标准。
Điểm số không phải là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá học sinh. |
— | |
| 动 |
phát hiện, khám phá
老师的职责是发现并激发学生的兴趣。
Trách nhiệm của giáo viên là phát hiện và khơi dậy hứng thú của học sinh. |
— | |
| 名/动 |
đối thoại, hội thoại
两国领导人进行了坦诚的对话。
Lãnh đạo hai nước đã có cuộc đối thoại thẳng thắn. |
— | |
| 名 |
ngôn ngữ
语言不仅是交流的工具,更是文化认同的核心载体。
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn là vật chứa cốt lõi của nhận thức văn hóa. |
— | |
| 名 |
từ (thể loại thơ ca Tống, có trường đoản)
宋词是中国文学史上一颗耀眼的明珠,以柔美见长。
Tống từ là viên ngọc sáng chói trong lịch sử văn học Trung Quốc, nổi tiếng với vẻ đẹp mềm mại. |
— | |
| 名 |
ý nghĩa, nghĩa; ý (định)
这个词是什么意思?
Từ này có nghĩa là gì? |
— | |
| 名 |
từ ngữ, từ vựng
这些词语我们上节课已经学过了。
Mấy từ ngữ này tiết trước chúng ta đã học rồi. |
— | |
| 名 |
câu (đơn vị ngôn ngữ)
请你用这个词造一个句子。
Bạn hãy dùng từ này đặt một câu nhé. |
— | |
| 名 |
khoa học; có tính khoa học, hợp lý
他的学习方法很科学,效果特别好。
Phương pháp học của cậu ấy rất khoa học, hiệu quả cực tốt. |
— | |
| 动 |
học thuộc lòng, đọc thuộc; quay lưng lại; (danh từ) lưng, mặt sau
老师要求我们把这首诗背下来。
Cô giáo yêu cầu chúng tôi học thuộc bài thơ này. |
— | |
| 名 |
bài văn, bài tập làm văn (của học sinh); làm văn, viết văn
老师夸他这篇作文写得很有想法。
Cô giáo khen bài văn này của cậu ấy viết rất có ý tưởng. |
— | |
| 动 |
tra, kiểm tra, điều tra
|
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu được, biết
|
— | |
| 名 |
cách đọc, âm đọc
|
— | |
| 名 |
việc dạy học, giảng dạy
|
— | |
| 名 |
thí sinh, người dự thi
|
— | |
| 名 |
khoa, ngành, bộ môn
|
— | |
| 动 |
luyện tập, rèn luyện
|
— | |
| 名 |
âm tiết
|
— | |
| 形 |
trung cấp, bậc trung
|
— |
Đang tải...