Kho từ › 课

/kè/

HSK1 HSK
tiết học, bài học
这是汉语课。 · Zhè shì Hànyǔ kè.
→ Đây là tiết tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...