Kho từ › hsk3-textbook › 难

/nán/

HSK1 hsk3-textbook HSK
khó, khó khăn
这个问题太难了,我不会做。 · Zhège wèntí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
→ Câu này khó quá, tôi không làm được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...