Kho từ › hsk3-textbook › 差

/chà/

HSK1 hsk3-textbook HSK
kém, tệ (chất lượng); thiếu, kém (thời gian, số lượng)
我的汉语水平还很差。 · Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng hái hěn chà.
→ Trình độ tiếng Trung của tôi còn kém lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...