EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 差
差
/chà/
HSK1
形
hsk3-textbook
HSK
kém, tệ (chất lượng); thiếu, kém (thời gian, số lượng)
我的汉语水平还很差。 · Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng hái hěn chà.
→ Trình độ tiếng Trung của tôi còn kém lắm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
只
/zhǐ/
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
明白
/míngbai/
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
班
/bān/
lớp (học); ca (làm việc)
包
/bāo/
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
国家
/guójiā/
quốc gia, đất nước, nhà nước
树
/shù/
cây, cây cối
别人
/biéren/
người khác, người ta
东
/dōng/
phía đông, hướng đông
Có trong các bộ
📖
18. Môn học, việc học tập
HSK 1 · Chính thức
📖
27. Môn học, việc học tập
HSK 1 · Chính thức
📖
29. Môn học, việc học tập
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 2: 我叫李文 (Tôi tên là Lý Văn)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 19: 我对自己很有信心 (Tôi rất tự tin vào bản thân)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 10: 你明天再把书还给我 (Ngày mai bạn trả sách lại cho tôi nhé)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...