Kho từ › hsk1-textbook › 学习

学习 /xuéxí/

HSK1 hsk1-textbook HSK
học, học tập; việc học
我在学习汉语。 · Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.
→ Tôi đang học tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...