EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b6 › 排放
排放
/páifàng/
HSK6
动/名
hsk6-textbook-b6
HSK
phát thải, thải ra
工厂的废气排放受到严格管控。 · Gōngchǎng de fèiqì páifàng shòudào yángé guǎnkòng.
→ Việc phát thải khí thải của nhà máy chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
低碳
/dītàn/
carbon thấp, ít phát thải
碳排放
/tàn páifàng/
phát thải carbon
节能
/jiénéng/
tiết kiệm năng lượng
减排
/jiǎnpái/
giảm phát thải
可再生
/kě zàishēng/
có thể tái tạo, tái tạo được
太阳能
/tàiyángnéng/
năng lượng mặt trời
风能
/fēngnéng/
năng lượng gió
公共交通
/gōnggòng jiāotōng/
giao thông công cộng
Có trong các bộ
📖
48. Môi trường, sinh thái
HSK 6 · Chính thức
📖
53. Môi trường, sinh thái
HSK 5 · Chính thức
📖
56. Môi trường, sinh thái
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 2: 环境·生存·发展 (Môi trường · Sinh tồn · Phát triển)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 6: "低碳"生活 (Sống "xanh" mỗi ngày)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...