Kho từ › hsk6-textbook-b35 › 共生

共生 /gòngshēng/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b35 HSK
cộng sinh, cùng sống
生物之间的共生关系维持着生态系统的稳定。 ·
→ Mối quan hệ cộng sinh giữa các sinh vật duy trì sự ổn định của hệ sinh thái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...