Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 生态

生态 /shēngtài/

HSK6 hsk6-textbook-b14 HSK
hệ sinh thái (công nghệ/kinh doanh)
互联网企业建立了完整的数字生态系统。 · Hùliánwǎng qǐyè jiànlì le wánzhěng de shùzì shēngtài xìtǒng.
→ Doanh nghiệp internet đã xây dựng hệ sinh thái kỹ thuật số hoàn chỉnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...