EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b3 › 污染
污染
/wūrǎn/
HSK5
动/名
hsk4-textbook-b3
HSK
ô nhiễm
汽车太多会污染空气。 · Qìchē tài duō huì wūrǎn kōngqì.
→ Ô tô quá nhiều sẽ làm ô nhiễm không khí.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
干脆
/gāncuì/
thẳng thừng, dứt khoát, thôi thì
Có trong các bộ
📖
48. Môi trường, sinh thái
HSK 5 · Chính thức
📖
53. Môi trường, sinh thái
HSK 5 · Chính thức
📖
56. Môi trường, sinh thái
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 2: 环境·生存·发展 (Môi trường · Sinh tồn · Phát triển)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 6: "低碳"生活 (Sống "xanh" mỗi ngày)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...