Kho từ › hsk6-textbook-b6 › 清洁

清洁 /qīngjié/

HSK6 hsk6-textbook-b6 HSK
sạch sẽ, trong lành, sạch (năng lượng)
太阳能和风能都是清洁能源。 · Tàiyángnéng hé fēngnéng dōu shì qīngjié néngyuán.
→ Năng lượng mặt trời và năng lượng gió đều là năng lượng sạch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...