| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
khách sạn
这家宾馆我四年前住过。
Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở. |
— | |
| 名 |
visa
我的签证下周办好。
Visa của tôi tuần sau xong. |
— | |
| 名 |
du lịch tự túc (tự đặt vé, tự lên lộ trình)
与其参加旅行团,不如自助游更自由。
Thà du lịch tự túc còn hơn tham gia đoàn — tự do hơn. |
— | |
| 名 |
phố cổ, trấn cổ
丽江古镇晚上特别有气氛。
Phố cổ Lệ Giang về đêm rất có không khí. |
— | |
| 名 |
mùa thấp điểm (ít khách)
淡季出去玩比较便宜。
Đi chơi vào mùa thấp điểm sẽ rẻ hơn. |
— | |
| 名 |
mùa cao điểm (đông khách)
旺季的酒店又贵又难订。
Khách sạn mùa cao điểm vừa đắt vừa khó đặt. |
— | |
| 名 |
đồ lưu niệm
我给同事买了一些当地的纪念品。
Tôi đã mua một ít đồ lưu niệm địa phương cho đồng nghiệp. |
— | |
| 动 |
tham quan, đi ngắm cảnh, du ngoạn
周末我们打算去郊区游览一天。
Cuối tuần chúng tôi định đi tham quan vùng ngoại ô một ngày. |
— | |
| 名 |
người dẫn đường, hướng dẫn viên
进山之前,我们请了一位当地的向导。
Trước khi vào núi, chúng tôi đã thuê một người dẫn đường bản địa. |
— | |
| 名 |
ba lô, túi đeo lưng
|
— |
Đang tải...