Kho từ › hsk5-textbook › 游览

游览 /yóulǎn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
tham quan, đi ngắm cảnh, du ngoạn
周末我们打算去郊区游览一天。 · Zhōumò wǒmen dǎsuàn qù jiāoqū yóulǎn yì tiān.
→ Cuối tuần chúng tôi định đi tham quan vùng ngoại ô một ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...