Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 淡季

淡季 /dànjì/

HSK5 hsk5-textbook-b6 HSK
mùa thấp điểm (ít khách)
淡季出去玩比较便宜。 · Dànjì chūqù wán bǐjiào piányi.
→ Đi chơi vào mùa thấp điểm sẽ rẻ hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...