Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 旺季

旺季 /wàngjì/

HSK5 hsk5-textbook-b6 HSK
mùa cao điểm (đông khách)
旺季的酒店又贵又难订。 · Wàngjì de jiǔdiàn yòu guì yòu nán dìng.
→ Khách sạn mùa cao điểm vừa đắt vừa khó đặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...