Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 自助游

自助游 /zìzhùyóu/

HSK5 hsk5-textbook-b6 HSK
du lịch tự túc (tự đặt vé, tự lên lộ trình)
与其参加旅行团,不如自助游更自由。 · Yǔqí cānjiā lǚxíngtuán, bùrú zìzhùyóu gèng zìyóu.
→ Thà du lịch tự túc còn hơn tham gia đoàn — tự do hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...