Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 签证

签证 /qiānzhèng/

HSK5 hsk4-textbook-b10 HSK
visa
我的签证下周办好。 · Wǒ de qiānzhèng xià zhōu bàn hǎo.
→ Visa của tôi tuần sau xong.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...