Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 纪念品

纪念品 /jìniànpǐn/

HSK5 hsk5-textbook-b6 HSK
đồ lưu niệm
我给同事买了一些当地的纪念品。 · Wǒ gěi tóngshì mǎi le yìxiē dāngdì de jìniànpǐn.
→ Tôi đã mua một ít đồ lưu niệm địa phương cho đồng nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...