| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
cay
这个菜怎么这么辣?
Món này sao mà cay thế? |
— | |
| 形 |
mặn
汤有点儿咸。
Canh hơi mặn. |
— | |
| 名 |
khẩu vị
每个人的口味不一样。
Khẩu vị mỗi người đều khác nhau. |
— | |
| 形 |
tê cay (đặc trưng Tứ Xuyên)
四川菜又麻又辣。
Món Tứ Xuyên vừa tê vừa cay. |
— | |
| 形 |
thanh đạm, nhẹ vị
医生说我要吃得清淡一点。
Bác sĩ bảo tôi phải ăn thanh đạm hơn. |
— | |
| 形 |
chua
我喜欢酸甜的菜。
Tôi thích món chua ngọt. |
— | |
| 名 |
mì sợi
北方人喜欢吃面条。
Người miền Bắc thích ăn mì. |
— | |
| 名 |
lẩu
重庆火锅很有名。
Lẩu Trùng Khánh rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
lá trà, chè khô
这种茶叶产自云南。
Loại lá trà này được trồng ở Vân Nam. |
— | |
| 形 |
tươi, tươi ngon; mới mẻ, mới lạ
这些水果很新鲜,是今天早上买的。
Mấy loại trái cây này rất tươi, sáng nay mới mua. |
— | |
| 名 |
sô-cô-la
他送了我一盒巧克力当生日礼物。
Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la làm quà sinh nhật. |
— | |
| 形 |
đắng; khổ, vất vả
这种药太苦了,我实在喝不下去。
Loại thuốc này đắng quá, tôi thật sự không uống nổi. |
— | |
| 名 |
hải sản, đồ biển
这家餐厅的海鲜特别新鲜,价格也不贵。
Hải sản ở nhà hàng này cực kỳ tươi mà giá cũng không đắt. |
— | |
| 形 |
nhạt (vị, màu, nồng độ); lạnh nhạt, thờ ơ; ế ẩm (buôn bán)
这个汤味道太淡了,再放点儿盐吧。
Canh này nhạt quá, cho thêm chút muối đi. |
— | |
| 名 |
đậu phụ, đậu hũ
妈妈做的麻辣豆腐特别好吃。
Món đậu phụ cay tê mẹ làm ngon đặc biệt. |
— | |
| 名 |
nước khoáng
出发前别忘了带两瓶矿泉水。
Trước khi đi nhớ mang theo hai chai nước khoáng. |
— | |
| 名 |
món ăn vặt, quà vặt, đồ ăn nhẹ (đặc sản địa phương)
来北京旅游,一定要尝尝这里的传统小吃。
Đến Bắc Kinh du lịch, nhất định phải nếm thử các món ăn vặt truyền thống ở đây. |
— | |
| 名 |
đồ ăn vặt
医生建议她少吃零食,多吃水果。
Bác sĩ khuyên cô ấy ăn ít đồ ăn vặt và ăn nhiều trái cây hơn. |
— | |
| 名 |
nước tinh khiết
|
— | |
| 名 |
nước sôi, nước đun sôi
|
— | |
| 名 |
nước ngọt có ga
|
— | |
| 名 |
sữa chua
|
— | |
| 名 |
mùi, vị
|
— | |
| 形 |
tươi, tươi ngon; vị ngọt đậm đà
|
— |
Đang tải...