| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quê hương
我的家乡在越南南部。
Quê tôi ở miền Nam Việt Nam. |
— | |
| 名 |
văn hoá
我想了解中国文化。
Tôi muốn tìm hiểu văn hoá Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
toàn cầu
这是一个全球品牌。
Đây là một thương hiệu toàn cầu. |
— | |
| 名 |
thành phố, đô thị
北京是中国最大的城市之一。
Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
Vạn Lý Trường Thành
不到长城非好汉。
Không đến Trường Thành thì chưa phải hảo hán. |
— | |
| 名 |
đặc sắc, nét đặc trưng
北京有很多有特色的小吃。
Bắc Kinh có rất nhiều món ăn vặt đặc sắc. |
— | |
| 名 |
quê hương
故乡的山水永远在我心里。
Sông núi quê hương mãi trong tim tôi. |
— | |
| 名/形 |
văn minh
中华文明已有五千年的历史。
Văn minh Trung Hoa đã có lịch sử năm ngàn năm. |
— | |
| 形 |
hợp pháp, hợp lệ
合法的权益受到国家保护。
Quyền lợi hợp pháp được nhà nước bảo vệ. |
— | |
| 名 |
dân tộc, tộc người
中国是一个由五十六个民族组成的统一多民族国家。
Trung Quốc là một quốc gia thống nhất đa dân tộc được tạo thành từ năm mươi sáu dân tộc. |
— | |
| 名 |
ngoại giao
随着中国影响力的扩大,汉语在外交领域的重要性如日中天。
Cùng với sự mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc, tầm quan trọng của tiếng Trung trong ngoại giao đang ở đỉnh cao. |
— | |
| 名 |
thế giới
我希望以后能去世界各地旅行。
Tôi hy vọng sau này có thể đi du lịch khắp nơi trên thế giới. |
— | |
| 名 |
địa phương, bản địa, nơi sở tại
去旅游的时候,我喜欢尝尝当地的小吃。
Khi đi du lịch, tôi thích nếm thử các món ăn vặt của địa phương. |
— | |
| 名 |
nông thôn, vùng quê
我是在农村长大的,很喜欢那里的生活。
Tôi lớn lên ở nông thôn, rất thích cuộc sống ở đó. |
— | |
| 名 |
thủ đô
北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
hòa bình; ôn hòa, êm đềm
全世界的人都希望生活在和平的环境中。
Người dân trên toàn thế giới đều mong được sống trong môi trường hòa bình. |
— | |
| 名 |
loài người, nhân loại
保护环境是全人类共同的责任。
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. |
— | |
| 名 |
khu vực, vùng, địa phương
这个地区的气候比较干燥。
Khí hậu của khu vực này khá khô. |
— | |
| 名 |
dân thường, bách tính, người dân bình thường
这项政策跟老百姓的生活关系很大。
Chính sách này liên quan rất nhiều đến đời sống của người dân. |
— | |
| 名 |
diện tích
这套房子的面积是九十平方米。
Căn nhà này có diện tích 90 mét vuông. |
— | |
| 动 |
xây dựng, kiến thiết (đất nước, công trình, sự nghiệp)
政府正在建设一条新的地铁线。
Chính phủ đang xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới. |
— | |
| 形 |
phát triển, phát đạt, thịnh vượng
这座城市的交通十分发达,去哪儿都很方便。
Giao thông thành phố này rất phát triển, đi đâu cũng tiện. |
— | |
| 形 |
rộng lớn (diện tích, phạm vi); đông đảo (chỉ số đông quần chúng)
这个活动受到了广大读者的欢迎。
Hoạt động này được đông đảo bạn đọc hưởng ứng. |
— | |
| 名 |
miền bắc, phía bắc
|
— | |
| 名 |
thành phố; thành, tường thành
|
— | |
| 名 |
thôn, làng, xóm
|
— | |
| 名 |
miền đông, phía đông
|
— | |
| 名 |
khắp nơi, các nơi, các vùng
|
— | |
|
trong nước, nội địa
|
— | ||
| 名 |
Liên Hợp Quốc
|
— | |
| 形 |
hùng mạnh, lớn mạnh
|
— | |
| 名 |
khu, quận, khu vực
|
— | |
| 名 |
nhân dân
|
— | |
| 名 |
đám đông
|
— | |
| 名 |
miền trung, phần giữa
|
— | |
|
dân tộc Trung Hoa
|
— | ||
|
nước Anh (Vương quốc Anh)
我的新邻居是来自英国的夫妻。
Hàng xóm mới của tôi là một cặp vợ chồng đến từ nước Anh. |
— | ||
|
Nam Kinh (tên thành phố)
太好了!你快给我介绍一下南京吧。
Tuyệt quá! Cậu mau giới thiệu cho tôi về Nam Kinh đi. |
— | ||
|
sông Hoàng Hà
我知道,是黄河!
Con biết, là sông Hoàng Hà! |
— |
Đang tải...