Kho từ › hsk4-textbook › 当地

当地 /dāngdì/

HSK3 hsk4-textbook HSK
địa phương, bản địa, nơi sở tại
去旅游的时候,我喜欢尝尝当地的小吃。 · Qù lǚyóu de shíhou, wǒ xǐhuan chángchang dāngdì de xiǎochī.
→ Khi đi du lịch, tôi thích nếm thử các món ăn vặt của địa phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...