EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 当地
当地
/dāngdì/
HSK3
名
hsk4-textbook
HSK
địa phương, bản địa, nơi sở tại
去旅游的时候,我喜欢尝尝当地的小吃。 · Qù lǚyóu de shíhou, wǒ xǐhuan chángchang dāngdì de xiǎochī.
→ Khi đi du lịch, tôi thích nếm thử các món ăn vặt của địa phương.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
群
/qún/
đàn, bầy, nhóm, tốp (lượng từ chỉ người hoặc động vật tụ lại); nhóm chat
速度
/sùdù/
tốc độ, vận tốc
制造
/zhìzào/
chế tạo, sản xuất; gây ra, tạo ra (rắc rối, tin đồn)
数量
/shùliàng/
số lượng
另外
/lìngwài/
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
优点
/yōudiǎn/
ưu điểm, điểm mạnh, mặt tốt
大使馆
/dàshǐguǎn/
đại sứ quán
血
/xuè/
máu (khẩu ngữ đọc là xiě)
Có trong các bộ
📖
19. Địa lý, đất nước
HSK 3 · Chính thức
📖
24. Địa lý, đất nước
HSK 3 · Chính thức
📖
27. Địa lý, đất nước
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 3: 这个小区挺好的 (Khu dân cư này khá là ổn)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 2: 听说中国新年时回家最难 (Nghe nói Tết Trung Quốc về quê khó nhất)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...