面积
miànjī HSK3
Nghĩa
diện tích
名
“这套房子的面积是九十平方米。”
Zhè tào fángzi de miànjī shì jiǔshí píngfāngmǐ.Căn nhà này có diện tích 90 mét vuông.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这套房子的面积是九十平方米。”
Zhè tào fángzi de miànjī shì jiǔshí píngfāngmǐ.Căn nhà này có diện tích 90 mét vuông.
Đang tải...