Kho từ › hsk5-textbook › 面积

面积 /miànjī/

HSK3 hsk5-textbook HSK
diện tích
这套房子的面积是九十平方米。 · Zhè tào fángzi de miànjī shì jiǔshí píngfāngmǐ.
→ Căn nhà này có diện tích 90 mét vuông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...